BẢNG GIÁ HÀNG LS SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC (VNĐ)    
 
   
      (Áp dụng từ ngày 15-04-2017)          
MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha   MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán   Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 590.000    ABN54c 15-20-30-40-50A 18 1.020.000 
ABN62c 60A 30 700.000    ABN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1.220.000 
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 795.000    ABN204c 125,150,175,200,225,250A 30 2.280.000 
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 1.455.000    ABN404c 250-300-350-400A 42 5.500.000 
ABN402c 250-300-350-400A 50 3.600.000    ABN804c 500-630 45 10.400.000 
ABS32c 10~30A 25 630.000    ABN804c 700-800A 45 12.290.000 
ABS52c 30~50A 35 680.000    ABS104c 30,40,50,60,75,100,125A 42 1.600.000 
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1.150.000    ABS204c 150,175,200,225,250A 42 2.700.000 
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 1.700.000    ABS404c 250-300-350-400A 65 6.250.000 
BS32c (ko vỏ) 6-10-15-20-30A 1,5 80.000    ABS804c 500-630A 75 13.950.000 
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1,5 93.000    ABS804c 800A 75 15.950.000 
MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha   ABS1004b 1000A 65 26.500.000 
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 690.000    ABS1204b 1200A 65 28.500.000 
ABN63c 60A 18 810.000    TS1000N 4P 1000A 50 47.000.000 
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 920.000    TS1250N 4P 1250A 50 50.000.000 
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 1.750.000    TS1600N 4P 1600A 50 56.000.000 
ABN403c 250-300-350-400A 42 4.400.000    ELCB (chống rò điện) loại 2 pha
ABN803c 500-630A 45 8.700.000    Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN803c 700-800A 45 9.950.000    32GRc 15-20-30A 1,5 278.000 
ABS33c 5A-10A 14 730.000    32GRhd 15-20-30A 2,5 253.000 
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 830.000    32KGRd 15-20-30A 2,5 278.000 
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 1.350.000    EBS52Fb 40-50A 5 490.000 
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 2.250.000    EBE102Fb 60-75-100A 5 875.000 
ABS403c 250-300-350-400A 65 4.950.000    EBN52c 30-40-50A 30 1.220.000 
ABS803c 500-630A 75 11.130.000    EBN102c 60-75-100A 35 1.630.000 
ABS803c 700-800A 75 12.600.000    EBN202c 125,150,175,200,225,250A 65 3.580.000 
ABS1003b 1000A 65 22.500.000    ELCB (chống rò điện) loại 3 pha
ABS1203b 1200A 65 24.800.000    EBN53c 15,20,30,40,50A 14 1.550.000 
TS1000N 3P 1000A 50 45.000.000    EBN103c 60,75,100A 18 1.900.000 
TS1250N 3P 1250A 50 46.000.000    EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 4.120.000 
TS1600N 3P 1600A 50 51.000.000    EBN403c 250-300-350-400A 37 7.800.000 
TS1000H 3P 1000A 70 46.000.000    EBN803c 500,630A 37 14.000.000 
TS1250H 3P 1250A 70 47.000.000    EBN803c 800A 37 17.000.000 
TS1600H 3P 1600A 70 52.000.000    ELCB (chống rò điện) loại 4 cực
TS1000L 3P 1000A 150 55.000.000    EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 18 2.750.000 
MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max   EBS104c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 37 3.150.000 
ABS103c FMU 20-25-32-40-50-63-80-100-125A 37 1.700.000    EBS204c 125,150,175,200,225,250A 37 6.150.000 
ABS203c FMU 100-125-160-200-250A 37 2.400.000    EBN404c 250,300,350,400A 37 11.100.000 
MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max   PHỤ KIỆN MCCB
ABE 103G 63-80-100A 16 1.500.000             Handle DH100-S for ABN103c   450.000 
ABS 103G 80-100A 25 1.650.000    DH125-S for ABS125c   470.000 
ABE 203G 125-200-250A 16 1.700.000    DH250-S for ABH250c   480.000 
ABS 203G 160-200-250A 25 2.220.000    (tay xoay gắn trực tiếp) N~70S for ABN403c   900.000 
PHỤ KIỆN MCCB   N~80S for ABN803c   920.000 
Shunt Trip ABN/S50~250AF 720.000    Extended Handle EH100-S for ABN100c   660.000 
(SHT) ABN/S400~800AF 850.000    EH125-S for ABS125c   670.000 
(Cuộn đóng ngắt) ABS1003b~1204b 900.000    EH250-S for ABN250c   690.000 
  TS1000~1600 920.000    (tay xoay gắn ngoài) E-70U-S for ABN403c   1.470.000 
Under Vol. Trip ABN/S50~250AF 900.000    E-80U-S for ABN803c   1.680.000 
(UVT) ABN/S400~800AF 970.000      MI-13S for ABN53~103c   600.000 
(Cuộn bảo vệ thấp áp) ABS1003b~1204b 1.100.000    Mechanical interlock MI-23S for ABS103c   610.000 
  TS1000~1600 1.200.000    (Khóa liên động) MI-33S for ABN/S203c   620.000 
Auxiliary switch ABN/S50~250AF 280.000      MI-43S for ABN/S403c   900.000 
(AX) ABN/S400~800AF 420.000      MI-83S for ABN/S803c   1.000.000 
(Tiếp điểm phụ) ABS1003b~1204b 450.000    Tấm chắn pha: IB-13 for ABN52~103c     9.000 
Alarm switch ABN/S50~250AF 280.000    Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c     18.000 
(AL) ABN/S400~800AF 420.000    Tấm chắn pha: IBL-400 for ABN/S403c     32.000 
(Tiếp điểm cảnh báo) ABS1003b~1204b 450.000    Tấm chắn pha: IBL800 for ABS803c/TS630     35.000 
AL/AX ABN/S50~250AF 600.000    Tấm chắn pha: Barrier insulation for ABS1200b     38.000 
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

--------------------------------------------------------------
KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) - AC Coil   RƠ LE NHIỆT
Tên hàng In (A) Giá bán   Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a) 250.000    MT-12 (1) 0.63~18A 248.000 
MC-9a (1) 9A (1a) 270.000    MT-32 (2) 0.63~19A 280.000 
MC-12a (1) 12A (1a) 280.000    MT-32 (2) 21.5~40A 295.000 
MC-18a (1) 18A (1a) 435.000    MT-63 (3) 34-50, 45-65A 635.000 
MC-9b (2) 9A (1a1b) 280.000    MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 915.000 
MC-12b (2) 12A (1a1b) 315.000    MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A 1.380.000 
MC-18b (2) 18A (1a1b) 455.000    MT-225 (6) 85-125,100-160,120-185,160-240A 2.450.000 
MC-22b (2) 22A (1a1b) 560.000    MT-400 (7) 200-330A và 260-400A 3.580.000 
MC-32a (2) 32A (2a2b) 820.000    MT-800 (8) 400-630A và 520-800A 6.580.000 
MC-40a (2) 40A (2a2b) 970.000    RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays
MC-50a (3) 50A (2a2b) 1.160.000    GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 680.000 
MC-65a (3) 65A (2a2b) 1.320.000    GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 980.000 
MC-75a (4) 75A (2a2b) 1.500.000    GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A 710.000 
MC-85a (4) 85A (2a2b) 1.830.000    GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1.000.000 
MC-100a (4) 100A (2a2b) 2.400.000    (1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại
MC-130a (5) 130A (2a2b) 2.900.000    từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
MC-150a (5) 150A (2a2b) 3.700.000    7-10A; 9-13A; 12-18A;    
MC-185a (6) 185A (2a2b) 4.800.000    (2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ:
MC-225a (6) 225A (2a2b) 5.600.000    0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
MC-265a (7) 265A (2a2b) 7.700.000    16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;    
MC-330a (7) 330A (2a2b) 8.400.000    (3) MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a  
MC-400a (7) 400A (2a2b) 9.550.000    (4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
MC-500a (8) 500A (2a2b) 19.000.000    (5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a  
MC-630a (8) 630A (2a2b) 20.000.000    (6) MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a  
MC-800a (8) 800A (2a2b) 25.500.000    (7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a
    (8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a
TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)   * GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a
AC-9 MC-6a~40a 346.000    CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ
AC-50 MC-50a~65a 430.000    Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b     138.000 
AC-75 MC-75a~100a 440.000    Coil for MC32a, 40a     138.000 
TIẾP ĐIỂM PHỤ   Coil for MC-50a, 65a   196.000 
UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 75.000    Coil for MC-75a, 85a, 100a   235.000 
UA-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 75.000    Coil for MC-130a, 150a     1.150.000 
UA-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a 130.000    Coil for MC-185a, 225a     1.480.000 
AU-100 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a 190.000    Coil for MC-330a, 400a     2.620.000 
KHÓA LIÊN ĐỘNG   Coil for MC-630a, 800a   3.520.000 
UR-2 MC-6a~150a 165.000    DÂY ĐẤU NỐI LIÊN ĐỘNG (WIRE ASS'Y for UR-2)
AR-180
MC-185a~400a 660.000    UW-18 dùng cho MC-6a~18a   200.000 
AR-600 MC-500a~800a 9.800.000    UW-22 dùng cho MC-9b~22b   200.000 
          UW-32 dùng cho MC-32a & 40a   220.000 
CONTACTOR RELAYS   UW-63 dùng cho MC-50a & 65a   260.000 
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles AC 378.000    UW-95 dùng cho MC-75a ~ 100a   510.000 
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles AC 452.000    HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles AC 525.000    MW-9bB~22bB Steel dùng cho MC-6a~22b 550.000 
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles DC 415.000    MW-32aB/40aB Steel dùng cho MC-32a, 40a 750.000 
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles DC 488.000    MW-50aB/65aB Steel dùng cho MC-50a, 65a 970.000 
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles DC 567.000    MW-75aB~100aB Steel dùng cho MC-75a~100a 1.020.000 
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)          

      Busbar ABN/S803c 500~800A   750.000